TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

延期(えんき)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
えんきenki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 延 diên·期 kì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

延期 nghĩa là hoãn.

Nghĩa của 延期

Danh từ

  1. Hoãn.

Câu ví dụ với 延期

  • 私はその会議を延期してはどうかと提案した。 Tôi đề nghị hoãn cuộc họp.Tatoeba #160259

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ postponement; deferment; adjournment

Câu hỏi thường gặp

延期 nghĩa là gì?

延期 (danh từ) nghĩa là hoãn.

延期 đọc là gì?

延期 đọc là えんき (romaji: enki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.