定期
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “định kì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
定期 nghĩa là định kì.
Nghĩa của 定期
Danh từ
- Định kì. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 定期
Câu ví dụ với 定期
- トムは定期的に運動してるんだ。 Tom thường xuyên tập thể dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11915517
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fixed period; fixed term
- Danh từ regular; periodic; periodical
- Danh từ fixed-term commuter pass (viết tắt)
- Danh từ fixed-term deposit (viết tắt)
- Danh từ futures contracts (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
定期 nghĩa là gì?
定期 (danh từ) nghĩa là định kì.
定期 đọc là gì?
定期 đọc là ていき (romaji: teiki).
Âm Hán Việt của 定期 là gì?
Âm Hán Việt của 定期 là "định kì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.