TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

定期(ていき)

JLPT N3 từ thông dụng
ていきteiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊNH KÌ 定 định·期 kì

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “định kì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

定期 nghĩa là định kì.

Nghĩa của 定期

Danh từ

  1. Định kì. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 定期

Câu ví dụ với 定期

  • トムは定期的に運動してるんだ。 Tom thường xuyên tập thể dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11915517

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fixed period; fixed term
  • Danh từ regular; periodic; periodical
  • Danh từ fixed-term commuter pass (viết tắt)
  • Danh từ fixed-term deposit (viết tắt)
  • Danh từ futures contracts (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

定期 nghĩa là gì?

定期 (danh từ) nghĩa là định kì.

定期 đọc là gì?

定期 đọc là ていき (romaji: teiki).

Âm Hán Việt của 定期 là gì?

Âm Hán Việt của 定期 là "định kì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.