TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

周期(しゅうき)

JLPT N1 từ thông dụng
しゅうきshūki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHU KÌ 周 chu·期 kì

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu kì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

周期 nghĩa là chu kì.

Nghĩa của 周期

Danh từ

  1. Chu kì. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 周期

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cycle; period

Câu hỏi thường gặp

周期 nghĩa là gì?

周期 (danh từ) nghĩa là chu kì.

周期 đọc là gì?

周期 đọc là しゅうき (romaji: shūki).

Âm Hán Việt của 周期 là gì?

Âm Hán Việt của 周期 là "chu kì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.