期待
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
期待 nghĩa là hy vọng.
Nghĩa của 期待
Danh từ
- Hy vọng.
Câu ví dụ với 期待
- 今年の夏は外国に行けるとは期待しない方がいい。 Đừng hi vọng là có thể đi nước ngoài vào mùa hè năm nay.Tatoeba #171390
- 君は彼に多くを期待できない。 Cậu không thể trông trờ gì nhiều ở cậu ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176981
- それは君の腕次第かな。期待してるよ。 Mình tin vào khả năng của cậu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74129
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expectation; anticipation; hope
- Danh từ promising; rising; up-and-coming
Câu hỏi thường gặp
期待 nghĩa là gì?
期待 (danh từ) nghĩa là hy vọng.
期待 đọc là gì?
期待 đọc là きたい (romaji: kitai).