TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

期待(きたい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
きたいkitai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 期 kì·待 đãi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

期待 nghĩa là hy vọng.

Nghĩa của 期待

Danh từ

  1. Hy vọng.

Câu ví dụ với 期待

  • 今年の夏は外国に行けるとは期待しない方がいい。 Đừng hi vọng là có thể đi nước ngoài vào mùa hè năm nay.Tatoeba #171390
  • 君は彼に多くを期待できない。 Cậu không thể trông trờ gì nhiều ở cậu ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176981
  • それは君の腕次第かな。期待してるよ。 Mình tin vào khả năng của cậu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74129

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expectation; anticipation; hope
  • Danh từ promising; rising; up-and-coming

Câu hỏi thường gặp

期待 nghĩa là gì?

期待 (danh từ) nghĩa là hy vọng.

期待 đọc là gì?

期待 đọc là きたい (romaji: kitai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.