教
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giáo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 教
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố -ism (religion)
Từ ghép có 教
- 教える — Dạy, dạy học.
- 教育 — Giáo dục, dạy dỗ.
- 教師 — Giáo viên, cô giáo.
- 教会 — Giáo hội, nhà thờ.
- 教授 — Giáo sư.
- 教室 — Lớp học, phòng học.
- 宗教 — Tôn giáo, đạo.
- 教科書 — Sách giáo khoa.
- 教訓 — Bài học.
- 説教 — Thuyết giáo.
- 教養 — Giáo dưỡng.
- キリスト教 — Cơ Đốc giáo, Kitô giáo.
- 教徒 — Giáo đồ, tín đồ.
- 仏教 — Phật giáo.
- 教員 — Giáo viên.
- 司教 — Giám mục.
- イスラム教 — Islam giáo, Hồi giáo, đạo hồi.
- 教皇 — Giáo hoàng, giáo hoàng ở la mã.
- 教義 — Giáo lý, chủ nghĩa, giáo điều, tín điều.
- 教区 — Giáo khu.
- 教会堂 — Nhà thờ.
- 教頭 — Hiệu phó, phó hiệu trưởng.
- 正教 — Chính giáo.
- 儒教 — Nho giáo, Nho học, đạo khổng.
- ユダヤ教 — Do thái giáo, đạo do thái.
- 主教 — Giám mục.
- 信教 — Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
- 大司教 — Tổng giám mục.
- 道教 — Đạo giáo, đạo lão.
- 国教 — Quốc giáo.