TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

教師(きょうし)

JLPT N3 từ thông dụng
きょうしkyōshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁO SƯ 教 giáo·師 sư

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giáo sư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

教師 nghĩa là giáo viên, cô giáo.

Nghĩa của 教師

Danh từ

  1. Giáo viên, cô giáo.

Từ ghép có 教師

  • 家庭教師 — Gia sư; huấn luyện viên.
  • 宣教師 — Người truyền giáo, cha truyền đạo.

Câu ví dụ với 教師

  • 彼女は医者ではなく、教師だ。 Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên.Tatoeba #91185
  • 私は教師になるつもりだった。 Tôi có ý định trở thành giáo viên.Tatoeba #157598
  • 彼は経験豊かな教師だ。 Ông ấy là một giáo viên giàu kinh nghiệm.Tatoeba #107979
  • 私は教師になる目的で英語を学び始めた。 Tôi đã bắt đầu học tiếng Anh để trở thành một giáo viên.Tatoeba #157596
  • 私は教師になるつもりで英語を学び始めた。 Tôi đã bắt đầu học tiếng Anh để trở thành một giáo viên.Tatoeba #157597
  • 私は医者ではなくて教師だ。 Tôi không phải bác sĩ, mà là giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158510
  • 僕はその教師から何も習わなかった。 Tôi không học được gì từ cô giáo đó cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82069
  • 母親は教師であった。 Mẹ anh ấy từng là một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82798

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teacher; instructor

Câu hỏi thường gặp

教師 nghĩa là gì?

教師 (danh từ) nghĩa là giáo viên, cô giáo.

教師 đọc là gì?

教師 đọc là きょうし (romaji: kyōshi).

Âm Hán Việt của 教師 là gì?

Âm Hán Việt của 教師 là "giáo sư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.