TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

道教(どうきょう)

tên riêng
どうきょうdōkyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠO GIÁO 道 đạo·教 giáo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạo giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

道教 nghĩa là đạo giáo, đạo lão.

Nghĩa của 道教

Danh từ riêng

  1. Đạo giáo, đạo lão. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Taoism; Daoism

Câu hỏi thường gặp

道教 nghĩa là gì?

道教 (danh từ riêng) nghĩa là đạo giáo, đạo lão.

道教 đọc là gì?

道教 đọc là どうきょう (romaji: dōkyō).

Âm Hán Việt của 道教 là gì?

Âm Hán Việt của 道教 là "đạo giáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.