説教
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuyết giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
説教 nghĩa là thuyết giáo.
Nghĩa của 説教
Danh từ
- Thuyết giáo. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 説教
- 説教者 — Người thuyết giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sermon; preaching; homily
- Danh từ remonstration; scolding; lecturing
Câu hỏi thường gặp
説教 nghĩa là gì?
説教 (danh từ) nghĩa là thuyết giáo.
説教 đọc là gì?
説教 đọc là せっきょう (romaji: sekkyō).
Âm Hán Việt của 説教 là gì?
Âm Hán Việt của 説教 là "thuyết giáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.