TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

説教(せっきょう)

từ thông dụng
せっきょうsekkyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THUYẾT GIÁO 説 thuyết·教 giáo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuyết giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

説教 nghĩa là thuyết giáo.

Nghĩa của 説教

Danh từ

  1. Thuyết giáo. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 説教

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sermon; preaching; homily
  • Danh từ remonstration; scolding; lecturing

Câu hỏi thường gặp

説教 nghĩa là gì?

説教 (danh từ) nghĩa là thuyết giáo.

説教 đọc là gì?

説教 đọc là せっきょう (romaji: sekkyō).

Âm Hán Việt của 説教 là gì?

Âm Hán Việt của 説教 là "thuyết giáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.