教訓
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giáo huấn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
教訓 nghĩa là bài học.
Nghĩa của 教訓
Danh từ
- Bài học.
Câu ví dụ với 教訓
- 彼の失敗は私にとって良い教訓になりました。 Thất bại của anh ta là một bài học hay đối với tôi.Tatoeba #117112
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lesson; precept; teachings; moral
Câu hỏi thường gặp
教訓 nghĩa là gì?
教訓 (danh từ) nghĩa là bài học.
教訓 đọc là gì?
教訓 đọc là きょうくん (romaji: kyōkun).
Âm Hán Việt của 教訓 là gì?
Âm Hán Việt của 教訓 là "giáo huấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.