TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

教訓(きょうくん)

JLPT N1 từ thông dụng
きょうくんkyōkun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁO HUẤN 教 giáo·訓 huấn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giáo huấn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

教訓 nghĩa là bài học.

Nghĩa của 教訓

Danh từ

  1. Bài học.

Câu ví dụ với 教訓

  • 彼の失敗は私にとって良い教訓になりました。 Thất bại của anh ta là một bài học hay đối với tôi.Tatoeba #117112

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lesson; precept; teachings; moral

Câu hỏi thường gặp

教訓 nghĩa là gì?

教訓 (danh từ) nghĩa là bài học.

教訓 đọc là gì?

教訓 đọc là きょうくん (romaji: kyōkun).

Âm Hán Việt của 教訓 là gì?

Âm Hán Việt của 教訓 là "giáo huấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.