TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

教授(きょうじゅ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きょうじゅkyōju giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁO THỤ 教 giáo·授 thụ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giáo thụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

教授 nghĩa là giáo sư.

Nghĩa của 教授

Danh từ

  1. Giáo sư.

Từ ghép có 教授

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ professor
  • Danh từ teaching; instruction

Câu hỏi thường gặp

教授 nghĩa là gì?

教授 (danh từ) nghĩa là giáo sư.

教授 đọc là gì?

教授 đọc là きょうじゅ (romaji: kyōju).

Âm Hán Việt của 教授 là gì?

Âm Hán Việt của 教授 là "giáo thụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.