宗教
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
宗教 nghĩa là tôn giáo, đạo.
Nghĩa của 宗教
Danh từ
- Tôn giáo, đạo. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 宗教
- 宗教的 — Tôn giáo.
Câu ví dụ với 宗教
- 日本人はあまり宗教にはこだわらない。 Người Nhật không quá câu nệ tôn giáo.Tatoeba #122274
- 馬鹿が移るまえにそのような宗教に関わらんほうがいい。 Bạn nên tránh xa cái tôn giáo đó đi trước khi bạn biến thành một đứa ngu xuẩn.Tatoeba #74019
- 宗教については何の意見も持っていない。 Cô ấy chẳng biết gì về tôn giáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148254
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ religion; religious affiliation; belief; faith; creed
- Danh từ religious activity
Câu hỏi thường gặp
宗教 nghĩa là gì?
宗教 (danh từ) nghĩa là tôn giáo, đạo.
宗教 đọc là gì?
宗教 đọc là しゅうきょう (romaji: shūkyō).
Âm Hán Việt của 宗教 là gì?
Âm Hán Việt của 宗教 là "tôn giáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.