教育
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo dục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
教育 nghĩa là giáo dục, dạy dỗ.
Nghĩa của 教育
Danh từ
- Giáo dục, dạy dỗ. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 教育
Câu ví dụ với 教育
- 成功への鍵を握るのは教育である。 Giáo dục là chìa khóa dẫn tới thành công.Tatoeba #143236
- 子供達の教育にはかなりの額がかかった。 Tôi đã khá tốn tiền học cho bọn trẻ.Tatoeba #168449
- 教育は重大な要素である。 Giáo dục là một nhân tố trọng yếu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180343
- 教育は重大な要素の一つである。 Giáo dục là một nhân tố trọng yếu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180342
- 教育は重要な要素である。 Giáo dục là một nhân tố trọng yếu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180341
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ education; schooling; training; instruction; teaching
- Danh từ culture; cultivation; education
Câu hỏi thường gặp
教育 nghĩa là gì?
教育 (danh từ) nghĩa là giáo dục, dạy dỗ.
教育 đọc là gì?
教育 đọc là きょういく (romaji: kyōiku).
Âm Hán Việt của 教育 là gì?
Âm Hán Việt của 教育 là "giáo dục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.