教科書
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giáo khoa thư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
教科書 nghĩa là sách giáo khoa.
Nghĩa của 教科書
Danh từ
- Sách giáo khoa.
Cách viết khác: 教料書
Câu ví dụ với 教科書
- あなたの古い教科書を誰にあげたか教えてください。 Nói cho tôi nghe bạn đã cho ai quyển sách giáo khoa cũ của bạn.Tatoeba #5348390
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ textbook; coursebook; schoolbook
Câu hỏi thường gặp
教科書 nghĩa là gì?
教科書 (danh từ) nghĩa là sách giáo khoa.
教科書 đọc là gì?
教科書 đọc là きょうかしょ (romaji: kyōkasho).
Âm Hán Việt của 教科書 là gì?
Âm Hán Việt của 教科書 là "giáo khoa thư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.