TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

教科書(きょうかしょ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きょうかしょkyōkasho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁO KHOA THƯ 教 giáo·科 khoa·書 thư

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giáo khoa thư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

教科書 nghĩa là sách giáo khoa.

Nghĩa của 教科書

Danh từ

  1. Sách giáo khoa.

Cách viết khác: 教料書

Câu ví dụ với 教科書

  • あなたの古い教科書を誰にあげたか教えてください。 Nói cho tôi nghe bạn đã cho ai quyển sách giáo khoa cũ của bạn.Tatoeba #5348390

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ textbook; coursebook; schoolbook

Câu hỏi thường gặp

教科書 nghĩa là gì?

教科書 (danh từ) nghĩa là sách giáo khoa.

教科書 đọc là gì?

教科書 đọc là きょうかしょ (romaji: kyōkasho).

Âm Hán Việt của 教科書 là gì?

Âm Hán Việt của 教科書 là "giáo khoa thư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.