キリスト教
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ đốc giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
キリスト教 nghĩa là cơ đốc giáo, kitô giáo.
Nghĩa của キリスト教
Danh từ riêng
- Cơ Đốc giáo, Kitô giáo. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 基督教
Câu ví dụ với キリスト教
- 彼は仏教からキリスト教へ改宗した。 Anh ấy đã chuyển tôn giáo của mình từ Phật Giáo sang Thiên Chúa Giáo.Tatoeba #100226
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Christianity
Câu hỏi thường gặp
キリスト教 nghĩa là gì?
キリスト教 (danh từ riêng) nghĩa là cơ đốc giáo, kitô giáo.
キリスト教 đọc là gì?
キリスト教 đọc là キリストきょう (romaji: kirisutokyō).
Âm Hán Việt của キリスト教 là gì?
Âm Hán Việt của キリスト教 là "cơ đốc giáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.