TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

教養(きょうよう)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きょうようkyōyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁO DƯỠNG 教 giáo·養 dưỡng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo dưỡng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

教養 nghĩa là giáo dưỡng.

Nghĩa của 教養

Danh từ

  1. Giáo dưỡng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (understanding or appreciation of) culture; (one's) education; cultivation; sophistication; refinement

Câu hỏi thường gặp

教養 nghĩa là gì?

教養 (danh từ) nghĩa là giáo dưỡng.

教養 đọc là gì?

教養 đọc là きょうよう (romaji: kyōyō).

Âm Hán Việt của 教養 là gì?

Âm Hán Việt của 教養 là "giáo dưỡng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.