教養
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo dưỡng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
教養 nghĩa là giáo dưỡng.
Nghĩa của 教養
Danh từ
- Giáo dưỡng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (understanding or appreciation of) culture; (one's) education; cultivation; sophistication; refinement
Câu hỏi thường gặp
教養 nghĩa là gì?
教養 (danh từ) nghĩa là giáo dưỡng.
教養 đọc là gì?
教養 đọc là きょうよう (romaji: kyōyō).
Âm Hán Việt của 教養 là gì?
Âm Hán Việt của 教養 là "giáo dưỡng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.