教える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
教える nghĩa là dạy, dạy học, nói, bảo.
Nghĩa của 教える
Động từ
- Dạy, dạy học.
- Nói, bảo, thông báo.
Cách viết khác: 訓える
Cách chia của 教える
| Thể lịch sự (ます) | 教えます |
| Thể て | 教えて |
| Quá khứ (た) | 教えた |
| Phủ định (ない) | 教えない |
| Khả năng | 教えられる |
| Ý chí (よう) | 教えよう |
| Điều kiện (ば) | 教えれば |
| Bị động | 教えられる |
| Sai khiến | 教えさせる |
| Mệnh lệnh | 教えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 教える
- 漢字を少し教えてください。 Dạy tôi một ít chữ Kanji đi.Tatoeba #237388
- 彼女は彼に名前と電話番号を教えた。 Cô ấy nói cho anh ấy biết tên và số điện thoại của mình.Tatoeba #87378
- お名前と電話番号を教えてください。 Hãy nói cho tôi tên và số điện thoại của bạn.Tatoeba #226575
- レッド先生が私に国語を教えてくれた。 Cô Red dạy tôi tiếng Nhật.Tatoeba #192341
- 母が私におせちの作り方を教えてくれた。 Mẹ dậy tôi cách làm osechi.Tatoeba #83167
- その単語のつづりを教えてくれませんか。 Bạn có thể chỉ tôi cách đánh vần từ đó được không?Tatoeba #208213
- その単語をどうつづるか私に教えてください。 Hãy dạy tôi cách đánh vần từ đó.Tatoeba #208206
- 彼がどこに住んでいるか正確に教えてください。 Xin hãy cho tôi biết địa chỉ chính xác nơi ở của anh ấy.Tatoeba #120793
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to teach; to instruct
- Động từ to tell; to inform; to show
- Động từ to preach
Câu hỏi thường gặp
教える nghĩa là gì?
教える (động từ) nghĩa là dạy, dạy học, nói, bảo.
教える đọc là gì?
教える đọc là おしえる (romaji: oshieru).