仏教
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phật giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
仏教 nghĩa là phật giáo, đạo phật.
Nghĩa của 仏教
Danh từ
- Phật giáo.
- 目覚めた人ブッダ神の子イエス言わずと知れた仏教とキリスト教の祖であるĐức Phật, bậc giác ngộ. Chúa Giêsu, Con của Đức Chúa Trời. Họ lần lượt được coi là những người sáng lập ra Phật giáo và Kitô giáo.
- Đạo phật.
Cách viết khác: 佛教
Từ liên quan với 仏教
Từ ghép có 仏教
Câu ví dụ với 仏教
- 彼は仏教からキリスト教へ改宗した。 Anh ấy đã chuyển tôn giáo của mình từ Phật Giáo sang Thiên Chúa Giáo.Tatoeba #100226
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Buddhism
Câu hỏi thường gặp
仏教 nghĩa là gì?
仏教 (danh từ) nghĩa là phật giáo, đạo phật.
仏教 đọc là gì?
仏教 đọc là ぶっきょう (romaji: bukkyō).
Âm Hán Việt của 仏教 là gì?
Âm Hán Việt của 仏教 là "phật giáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.