Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hung ác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
凶悪 nghĩa là hung ác.
Nghĩa của 凶悪
Tính từ đuôi na
Hung ác. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 兇悪
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na atrocious; heinous; fiendish; brutal; vicious
Câu hỏi thường gặp
凶悪 nghĩa là gì?
凶悪 (tính từ đuôi na) nghĩa là hung ác.
凶悪 đọc là gì?
凶悪 đọc là きょうあく (romaji: kyōaku).
Âm Hán Việt của 凶悪 là gì?
Âm Hán Việt của 凶悪 là "hung ác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.