悪阻
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ác trở” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
悪阻 nghĩa là ốm nghén.
Nghĩa của 悪阻
Danh từ
- Ốm nghén.
Từ liên quan với 悪阻
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ morning sickness; nausea and vomiting of pregnancy
Câu hỏi thường gặp
悪阻 nghĩa là gì?
悪阻 (danh từ) nghĩa là ốm nghén.
悪阻 đọc là gì?
悪阻 đọc là おそ (romaji: oso).
Âm Hán Việt của 悪阻 là gì?
Âm Hán Việt của 悪阻 là "ác trở". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.