TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

同性愛嫌悪(どうせいあいけんお)

どうせいあいけんおdōseiaiken'o giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG TÍNH ÁI HIỀM ÁC 同 đồng·性 tính·愛 ái·嫌 hiềm·悪 ác

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng tính ái hiềm ác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

同性愛嫌悪 nghĩa là Ghê sợ đồng tính luyến ái.

Nghĩa của 同性愛嫌悪

Danh từ

  1. Ghê sợ đồng tính luyến ái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homophobia

Câu hỏi thường gặp

同性愛嫌悪 nghĩa là gì?

同性愛嫌悪 (danh từ) nghĩa là Ghê sợ đồng tính luyến ái.

同性愛嫌悪 đọc là gì?

同性愛嫌悪 đọc là どうせいあいけんお (romaji: dōseiaiken'o).

Âm Hán Việt của 同性愛嫌悪 là gì?

Âm Hán Việt của 同性愛嫌悪 là "đồng tính ái hiềm ác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.