誤字
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngộ tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
誤字 nghĩa là lỗi in ấn, lỗi chính tả, lỗi đánh vần.
Nghĩa của 誤字
Danh từ
- Của thợ in, lỗi in ấn, lỗi chính tả, lỗi đánh vần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ misprint; misspelling; typo; typographical error; erratum
Câu hỏi thường gặp
誤字 nghĩa là gì?
誤字 (danh từ) nghĩa là lỗi in ấn, lỗi chính tả, lỗi đánh vần.
誤字 đọc là gì?
誤字 đọc là ごじ (romaji: goji).
Âm Hán Việt của 誤字 là gì?
Âm Hán Việt của 誤字 là "ngộ tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.