TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大文字(おおもじ)

từ thông dụng
おおもじōmoji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI VĂN TỰ 大 đại·文 văn·字 tự

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại văn tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大文字 nghĩa là chữ hoa.

Nghĩa của 大文字

Danh từ

  1. Chữ hoa.

Cách viết khác: だいもんじ

Từ liên quan với 大文字

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uppercase letter; capital letter
  • Danh từ large character; large writing
  • Danh từ the (kanji) character "dai" meaning "big"
  • Danh từ huge character "dai" formed by fires lit on the side of a mountain in Kyoto on August 16 each year

Câu hỏi thường gặp

大文字 nghĩa là gì?

大文字 (danh từ) nghĩa là chữ hoa.

大文字 đọc là gì?

大文字 đọc là おおもじ (romaji: ōmoji).

Âm Hán Việt của 大文字 là gì?

Âm Hán Việt của 大文字 là "đại văn tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.