TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鉤十字(かぎじゅうじ)

かぎじゅうじkagijūji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 鉤 ?·十 thập·字 tự

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

鉤十字 nghĩa là chữ vạn.

Nghĩa của 鉤十字

Danh từ

  1. Chữ vạn.

Cách viết khác: カギ十字, かぎ十字, カギじゅうじ

Từ liên quan với 鉤十字

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swastika (in its clockwise form, esp. as a Nazi symbol)

Câu hỏi thường gặp

鉤十字 nghĩa là gì?

鉤十字 (danh từ) nghĩa là chữ vạn.

鉤十字 đọc là gì?

鉤十字 đọc là かぎじゅうじ (romaji: kagijūji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.