Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
楔形文字 nghĩa là chữ hình nêm.
Nghĩa của 楔形文字
Danh từ
Chữ hình nêm.
Cách viết khác: くさび形文字, せっけいもじ, けっけいもじ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ cuneiform (writing)
Câu hỏi thường gặp
楔形文字 nghĩa là gì?
楔形文字 (danh từ) nghĩa là chữ hình nêm.
楔形文字 đọc là gì?
楔形文字 đọc là くさびがたもじ (romaji: kusabigatamoji).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.