TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラテン文字(もじ)

tên riêng
ラテンもじratenmoji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 文 văn·字 tự

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ラテン文字 nghĩa là Bảng chữ cái la-tinh.

Nghĩa của ラテン文字

Danh từ riêng

  1. Bảng chữ cái la-tinh.

Từ liên quan với ラテン文字

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Latin alphabet; Latin character

Câu hỏi thường gặp

ラテン文字 nghĩa là gì?

ラテン文字 (danh từ riêng) nghĩa là Bảng chữ cái la-tinh.

ラテン文字 đọc là gì?

ラテン文字 đọc là ラテンもじ (romaji: ratenmoji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.