ラテン文字
tên riêng
ラテンもじratenmoji
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ラテン文字 nghĩa là Bảng chữ cái la-tinh.
Nghĩa của ラテン文字
Danh từ riêng
- Bảng chữ cái la-tinh.
Từ liên quan với ラテン文字
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Latin alphabet; Latin character
Câu hỏi thường gặp
ラテン文字 nghĩa là gì?
ラテン文字 (danh từ riêng) nghĩa là Bảng chữ cái la-tinh.
ラテン文字 đọc là gì?
ラテン文字 đọc là ラテンもじ (romaji: ratenmoji).