翻字
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phiên tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
翻字 nghĩa là sự chuyển chữ, sự chuyển tự.
Nghĩa của 翻字
Danh từ
- Sự chuyển chữ, sự chuyển tự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transliteration
Câu hỏi thường gặp
翻字 nghĩa là gì?
翻字 (danh từ) nghĩa là sự chuyển chữ, sự chuyển tự.
翻字 đọc là gì?
翻字 đọc là ほんじ (romaji: honji).
Âm Hán Việt của 翻字 là gì?
Âm Hán Việt của 翻字 là "phiên tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.