Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
字句解析 nghĩa là phân tích từ vựng.
Nghĩa của 字句解析
Danh từ
Phân tích từ vựng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ lexical analysis
Câu hỏi thường gặp
字句解析 nghĩa là gì?
字句解析 (danh từ) nghĩa là phân tích từ vựng.
字句解析 đọc là gì?
字句解析 đọc là じくかいせき (romaji: jikukaiseki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.