漢字
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hán tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
漢字 nghĩa là chữ hán, hán tự, chữ kanji, chữ nhật.
Nghĩa của 漢字
Danh từ
- Chữ Hán.
- Kanji.
- Hán tự, chữ kanji, chữ nhật, chữ nho. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 漢字
Đồng nghĩa
Từ liên quan với 漢字
Từ ghép có 漢字
- 漢字文化圏 — Vùng văn hoá chữ hán, vùng văn hoá á đông.
Câu ví dụ với 漢字
- 漢字を少し教えてください。 Dạy tôi một ít chữ Kanji đi.Tatoeba #237388
- 漢字を書くときは点やはらいに気をつけて、なるべく早くていねいに書きましょう。 Khi viết chữ Hán nên cẩn thận mấy cái chấm và nét quét, viết nhanh và cẩn thận nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76263
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kanji; Chinese character
Câu hỏi thường gặp
漢字 nghĩa là gì?
漢字 (danh từ) nghĩa là chữ hán, hán tự, chữ kanji, chữ nhật.
漢字 đọc là gì?
漢字 đọc là かんじ (romaji: kanji).
Âm Hán Việt của 漢字 là gì?
Âm Hán Việt của 漢字 là "hán tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.