TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

予報(よほう)

JLPT N3 từ thông dụng
よほうyohō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 予 dự·報 báo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

予報 nghĩa là dự báo, dự đoán.

Nghĩa của 予報

Danh từ

  1. Dự báo, dự đoán.

Từ ghép có 予報

Câu ví dụ với 予報

  • 天気予報によればあすは雪だ。 Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125083
  • 天気予報では午後雨が降るだろうといっていたが、降らなかった。 Dự báo thời tiết đã nói rằng chiều nay trời sẽ mưa, nhưng nó không xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125096

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forecast; prediction

Câu hỏi thường gặp

予報 nghĩa là gì?

予報 (danh từ) nghĩa là dự báo, dự đoán.

予報 đọc là gì?

予報 đọc là よほう (romaji: yohō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.