津波警報
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tân ba cảnh báo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
津波警報 nghĩa là cảnh báo sóng thần.
Nghĩa của 津波警報
Danh từ
- Cảnh báo sóng thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tsunami warning
Câu hỏi thường gặp
津波警報 nghĩa là gì?
津波警報 (danh từ) nghĩa là cảnh báo sóng thần.
津波警報 đọc là gì?
津波警報 đọc là つなみけいほう (romaji: tsunamikeihō).
Âm Hán Việt của 津波警報 là gì?
Âm Hán Việt của 津波警報 là "tân ba cảnh báo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.