TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

緊急地震速報(きんきゅうじしんそくほう)

tên riêng
きんきゅうじしんそくほうkinkyūjishinsokuhō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẨN CẤP ĐỊA CHẤN TỐC BÁO 緊 khẩn·急 cấp·地 địa·震 chấn·速 tốc·報 báo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khẩn cấp địa chấn tốc báo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

緊急地震速報 nghĩa là Cảnh báo động đất khẩn cấp.

Nghĩa của 緊急地震速報

Danh từ riêng

  1. Cảnh báo động đất khẩn cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Earthquake Early Warning; EEW

Câu hỏi thường gặp

緊急地震速報 nghĩa là gì?

緊急地震速報 (danh từ riêng) nghĩa là Cảnh báo động đất khẩn cấp.

緊急地震速報 đọc là gì?

緊急地震速報 đọc là きんきゅうじしんそくほう (romaji: kinkyūjishinsokuhō).

Âm Hán Việt của 緊急地震速報 là gì?

Âm Hán Việt của 緊急地震速報 là "khẩn cấp địa chấn tốc báo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.