緊急地震速報
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khẩn cấp địa chấn tốc báo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
緊急地震速報 nghĩa là Cảnh báo động đất khẩn cấp.
Nghĩa của 緊急地震速報
Danh từ riêng
- Cảnh báo động đất khẩn cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Earthquake Early Warning; EEW
Câu hỏi thường gặp
緊急地震速報 nghĩa là gì?
緊急地震速報 (danh từ riêng) nghĩa là Cảnh báo động đất khẩn cấp.
緊急地震速報 đọc là gì?
緊急地震速報 đọc là きんきゅうじしんそくほう (romaji: kinkyūjishinsokuhō).
Âm Hán Việt của 緊急地震速報 là gì?
Âm Hán Việt của 緊急地震速報 là "khẩn cấp địa chấn tốc báo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.