TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

共(とも)

JLPT N1 từ thông dụng
ともtomo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỘNG 共 cộng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cộng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

共 nghĩa là cả.

Nghĩa của 共

Hậu tố

  1. Cả.

Từ ghép có 共

Câu ví dụ với 共

  • 当然ですが先生は英仏語とも理解できますけれど。 Rõ ràng là cô giáo đó có thể hiểu cả tiếng Anh lẫn tiếng Pháp.Tatoeba #75286

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ together with
  • Danh từ same
  • Hậu tố both; all; neither; none
  • Hậu tố including ...

Câu hỏi thường gặp

共 nghĩa là gì?

共 (hậu tố) nghĩa là cả.

共 đọc là gì?

共 đọc là とも (romaji: tomo).

Âm Hán Việt của 共 là gì?

Âm Hán Việt của 共 là "cộng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.