共
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cộng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
共 nghĩa là cả.
Nghĩa của 共
Hậu tố
- Cả.
Từ ghép có 共
- 共通 — Chung.
- 公共 — Công cộng, công chúng.
- 共同 — Cộng đồng.
- 共和国 — Cộng hòa.
- 共産主義 — Chủ nghĩa cộng sản.
- 共同体 — Cộng đồng.
- 共産主義者 — Người cộng sản.
- 共鳴 — Thông cảm.
- 共感 — Cộng cảm, thông cảm, thấu cảm.
- 共犯者 — Đồng lõa, đồng phạm.
- 共産党 — Đảng cộng sản.
- 共生 — Cộng sinh.
- 共食い — Ăn thịt đồng loại.
- 中共 — Trung Cộng.
- 共有結合 — Liên kết cộng hóa trị.
- 共時的 — Đồng đại.
- 共感性羞恥 — Ngại giùm.
- 共鳴音 — Âm vang.
Câu ví dụ với 共
- 当然ですが先生は英仏語とも理解できますけれど。 Rõ ràng là cô giáo đó có thể hiểu cả tiếng Anh lẫn tiếng Pháp.Tatoeba #75286
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ together with
- Danh từ same
- Hậu tố both; all; neither; none
- Hậu tố including ...
Câu hỏi thường gặp
共 nghĩa là gì?
共 (hậu tố) nghĩa là cả.
共 đọc là gì?
共 đọc là とも (romaji: tomo).
Âm Hán Việt của 共 là gì?
Âm Hán Việt của 共 là "cộng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.