きょうかんせいしゅうちkyōkanseishūchigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt共 cộng·感 cảm·性 tính·羞 ?·恥 sỉ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
共感性羞恥 nghĩa là ngại giùm.
Nghĩa của 共感性羞恥
Danh từ
Ngại giùm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ secondhand embarrassment; vicarious embarrassment; third-party embarrassment
Câu hỏi thường gặp
共感性羞恥 nghĩa là gì?
共感性羞恥 (danh từ) nghĩa là ngại giùm.
共感性羞恥 đọc là gì?
共感性羞恥 đọc là きょうかんせいしゅうち (romaji: kyōkanseishūchi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.