共時的
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cộng thời đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
共時的 nghĩa là đồng đại.
Nghĩa của 共時的
Tính từ đuôi na
- Đồng đại.
Từ liên quan với 共時的
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na synchronic
Câu hỏi thường gặp
共時的 nghĩa là gì?
共時的 (tính từ đuôi na) nghĩa là đồng đại.
共時的 đọc là gì?
共時的 đọc là きょうじてき (romaji: kyōjiteki).
Âm Hán Việt của 共時的 là gì?
Âm Hán Việt của 共時的 là "cộng thời đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.