Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
共産党 nghĩa là đảng cộng sản.
Nghĩa của 共産党
Danh từ riêng
Đảng cộng sản.
Câu ví dụ với 共産党
喜んで中国共産党に入ります。Tôi rất vui lòng gia nhập đảng Cộng sản Trung Hoa.Tatoeba #1046599
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Communist Party
Câu hỏi thường gặp
共産党 nghĩa là gì?
共産党 (danh từ riêng) nghĩa là đảng cộng sản.
共産党 đọc là gì?
共産党 đọc là きょうさんとう (romaji: kyōsantō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.