TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

共犯者(きょうはんしゃ)

きょうはんしゃkyōhansha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỘNG PHẠM GIẢ 共 cộng·犯 phạm·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cộng phạm giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

共犯者 nghĩa là đồng lõa, đồng phạm.

Nghĩa của 共犯者

Danh từ

  1. Đồng lõa, đồng phạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accomplice; co-conspirator

Câu hỏi thường gặp

共犯者 nghĩa là gì?

共犯者 (danh từ) nghĩa là đồng lõa, đồng phạm.

共犯者 đọc là gì?

共犯者 đọc là きょうはんしゃ (romaji: kyōhansha).

Âm Hán Việt của 共犯者 là gì?

Âm Hán Việt của 共犯者 là "cộng phạm giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.