TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

共食(ともぐ)い

ともぐいtomogui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 共 cộng·食 thực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

共食い nghĩa là ăn thịt đồng loại.

Nghĩa của 共食い

Danh từ

  1. Ăn thịt đồng loại.

Cách viết khác: とも食い

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cannibalism (in animals); feeding on each other
  • Danh từ cannibalization; mutually harmful competition; internecine struggle; dog-eat-dog competition; suicidal conflict

Câu hỏi thường gặp

共食い nghĩa là gì?

共食い (danh từ) nghĩa là ăn thịt đồng loại.

共食い đọc là gì?

共食い đọc là ともぐい (romaji: tomogui).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.