共食い
ともぐいtomogui
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
共食い nghĩa là ăn thịt đồng loại.
Nghĩa của 共食い
Danh từ
- Ăn thịt đồng loại.
Cách viết khác: とも食い
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cannibalism (in animals); feeding on each other
- Danh từ cannibalization; mutually harmful competition; internecine struggle; dog-eat-dog competition; suicidal conflict
Câu hỏi thường gặp
共食い nghĩa là gì?
共食い (danh từ) nghĩa là ăn thịt đồng loại.
共食い đọc là gì?
共食い đọc là ともぐい (romaji: tomogui).