TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

共有結合(きょうゆうけつごう)

きょうゆうけつごうkyōyūketsugō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỘNG HỮU KẾT HỢP 共 cộng·有 hữu·結 kết·合 hợp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cộng hữu kết hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

共有結合 nghĩa là Liên kết cộng hóa trị.

Nghĩa của 共有結合

Danh từ

  1. Liên kết cộng hóa trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ covalent bond

Câu hỏi thường gặp

共有結合 nghĩa là gì?

共有結合 (danh từ) nghĩa là Liên kết cộng hóa trị.

共有結合 đọc là gì?

共有結合 đọc là きょうゆうけつごう (romaji: kyōyūketsugō).

Âm Hán Việt của 共有結合 là gì?

Âm Hán Việt của 共有結合 là "cộng hữu kết hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.