共有結合
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cộng hữu kết hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
共有結合 nghĩa là Liên kết cộng hóa trị.
Nghĩa của 共有結合
Danh từ
- Liên kết cộng hóa trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ covalent bond
Câu hỏi thường gặp
共有結合 nghĩa là gì?
共有結合 (danh từ) nghĩa là Liên kết cộng hóa trị.
共有結合 đọc là gì?
共有結合 đọc là きょうゆうけつごう (romaji: kyōyūketsugō).
Âm Hán Việt của 共有結合 là gì?
Âm Hán Việt của 共有結合 là "cộng hữu kết hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.