TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中共(ちゅうきょう)

tên riêng
ちゅうきょうchūkyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG CỘNG 中 trung·共 cộng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung cộng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

中共 nghĩa là trung cộng.

Nghĩa của 中共

Danh từ riêng

  1. viết tắt Trung Cộng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chinese Communist Party; Chinese Communists (viết tắt)
  • Danh từ Communist China

Câu hỏi thường gặp

中共 nghĩa là gì?

中共 (danh từ riêng) nghĩa là trung cộng.

中共 đọc là gì?

中共 đọc là ちゅうきょう (romaji: chūkyō).

Âm Hán Việt của 中共 là gì?

Âm Hán Việt của 中共 là "trung cộng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.