TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

共生(きょうせい)

từ thông dụng
きょうせいkyōsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỘNG SINH 共 cộng·生 sinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cộng sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

共生 nghĩa là cộng sinh.

Nghĩa của 共生

Danh từ

  1. Cộng sinh. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 共棲

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coexistence; living together
  • Danh từ symbiosis
  • Danh từ paragenesis

Câu hỏi thường gặp

共生 nghĩa là gì?

共生 (danh từ) nghĩa là cộng sinh.

共生 đọc là gì?

共生 đọc là きょうせい (romaji: kyōsei).

Âm Hán Việt của 共生 là gì?

Âm Hán Việt của 共生 là "cộng sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.