共鳴
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cộng minh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
共鳴 nghĩa là thông cảm.
Nghĩa của 共鳴
Danh từ
- Thông cảm.
Từ ghép có 共鳴
- 共鳴音 — Âm vang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resonance
- Danh từ sympathy (with a view, idea, etc.)
Câu hỏi thường gặp
共鳴 nghĩa là gì?
共鳴 (danh từ) nghĩa là thông cảm.
共鳴 đọc là gì?
共鳴 đọc là きょうめい (romaji: kyōmei).
Âm Hán Việt của 共鳴 là gì?
Âm Hán Việt của 共鳴 là "cộng minh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.