全
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
全 nghĩa là toàn bộ.
Nghĩa của 全
Tiền tố
- Toàn bộ.
Từ ghép có 全
- 全く — Hoàn toàn, hẳn.
- 全部 — Toàn bộ, tất cả, mọi.
- 全然 — Cả, quái.
- 完全 — Hoàn toàn, đầy đủ.
- 安全 — An toàn, sự an toàn, chắc chắn.
- 全体 — Toàn thể.
- 全面的 — Hoàn toàn, toàn.
- 全集 — Toàn tập.
- 万全 — Sự hoàn hảo.
- 全文 — Toàn văn.
- 全うする — Hoàn thành, làm xong.
- 全権 — Toàn quyền.
- 全体主義 — Chủ nghĩa toàn trị.
- 全音符 — Nốt tròn.
- 全会一致 — Nhất trí.
- 全射 — Toàn ánh.
- 全単射 — Song ánh.
- 全乳 — Sữa nguyên kem.
- 勃起不全 — Liệt dương.
- 全い — Hoàn hảo.
- 全性愛 — Toàn tính luyến ái.
Câu ví dụ với 全
- 核戦争が起きれば、全人類が被害を受けるだろう。 Nếu chiến tranh hạt nhân xảy ra, toàn bộ loài người sẽ phải hứng chịu thiệt hại.Tatoeba #184602
- 軍部は全領土を占領した。 Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176650
- 休暇中にミルトンの全作品を読んだ。 Trong chuyến đi nghỉ, tôi đọc toàn bộ các tác phẩm của Milton. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182650
- 彼は全精力を傾けてその仕事に打ちこんだ。 Anh ta đến với công việc bằng cả trái tim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102920
- 2030年までには、全人口の21パーセントが65歳を越すようになる。 Tới năm 2030, thì 21 phần trăm dân số sẽ vượt 65 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235598
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố all; whole; entire; complete; total
- Danh từ complete (set); in total
Câu hỏi thường gặp
全 nghĩa là gì?
全 (tiền tố) nghĩa là toàn bộ.
全 đọc là gì?
全 đọc là ぜん (romaji: zen).
Âm Hán Việt của 全 là gì?
Âm Hán Việt của 全 là "toàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.