TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

全集(ぜんしゅう)

JLPT N2 từ thông dụng
ぜんしゅうzenshū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOÀN TẬP 全 toàn·集 tập

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

全集 nghĩa là toàn tập.

Nghĩa của 全集

Danh từ

  1. Toàn tập. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ complete works; complete collection; complete series

Câu hỏi thường gặp

全集 nghĩa là gì?

全集 (danh từ) nghĩa là toàn tập.

全集 đọc là gì?

全集 đọc là ぜんしゅう (romaji: zenshū).

Âm Hán Việt của 全集 là gì?

Âm Hán Việt của 全集 là "toàn tập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.