全集
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
全集 nghĩa là toàn tập.
Nghĩa của 全集
Danh từ
- Toàn tập. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ complete works; complete collection; complete series
Câu hỏi thường gặp
全集 nghĩa là gì?
全集 (danh từ) nghĩa là toàn tập.
全集 đọc là gì?
全集 đọc là ぜんしゅう (romaji: zenshū).
Âm Hán Việt của 全集 là gì?
Âm Hán Việt của 全集 là "toàn tập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.