勃起不全
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bột khởi bất toàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
勃起不全 nghĩa là liệt dương.
Nghĩa của 勃起不全
Danh từ
- Liệt dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ erectile dysfunction; ED
Câu hỏi thường gặp
勃起不全 nghĩa là gì?
勃起不全 (danh từ) nghĩa là liệt dương.
勃起不全 đọc là gì?
勃起不全 đọc là ぼっきふぜん (romaji: bokkifuzen).
Âm Hán Việt của 勃起不全 là gì?
Âm Hán Việt của 勃起不全 là "bột khởi bất toàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.