TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

勃起不全(ぼっきふぜん)

ぼっきふぜんbokkifuzen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘT KHỞI BẤT TOÀN 勃 bột·起 khởi·不 bất·全 toàn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bột khởi bất toàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

勃起不全 nghĩa là liệt dương.

Nghĩa của 勃起不全

Danh từ

  1. Liệt dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ erectile dysfunction; ED

Câu hỏi thường gặp

勃起不全 nghĩa là gì?

勃起不全 (danh từ) nghĩa là liệt dương.

勃起不全 đọc là gì?

勃起不全 đọc là ぼっきふぜん (romaji: bokkifuzen).

Âm Hán Việt của 勃起不全 là gì?

Âm Hán Việt của 勃起不全 là "bột khởi bất toàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.