全うする
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
全うする nghĩa là hoàn thành, làm xong.
Nghĩa của 全うする
Cụm từ
- Hoàn thành, làm xong.
Cách chia của 全うする
| Thể lịch sự (ます) | 全うします |
| Thể て | 全うして |
| Quá khứ (た) | 全うした |
| Phủ định (ない) | 全うしない |
| Khả năng | 全うできる |
| Ý chí (よう) | 全うしよう |
| Điều kiện (ば) | 全うすれば |
| Bị động | 全うされる |
| Sai khiến | 全うさせる |
| Mệnh lệnh | 全うしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 全うする
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to accomplish; to fulfill; to carry out
Câu hỏi thường gặp
全うする nghĩa là gì?
全うする (cụm từ) nghĩa là hoàn thành, làm xong.
全うする đọc là gì?
全うする đọc là まっとうする (romaji: mattōsuru).