TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

全(まっと)うする

từ thông dụng
まっとうするmattōsuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 全 toàn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

全うする nghĩa là hoàn thành, làm xong.

Nghĩa của 全うする

Cụm từ

  1. Hoàn thành, làm xong.

Cách chia của 全うする

Thể lịch sự (ます)全うします
Thể て全うして
Quá khứ (た)全うした
Phủ định (ない)全うしない
Khả năng全うできる
Ý chí (よう)全うしよう
Điều kiện (ば)全うすれば
Bị động全うされる
Sai khiến全うさせる
Mệnh lệnh全うしろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 全うする

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to accomplish; to fulfill; to carry out

Câu hỏi thường gặp

全うする nghĩa là gì?

全うする (cụm từ) nghĩa là hoàn thành, làm xong.

全うする đọc là gì?

全うする đọc là まっとうする (romaji: mattōsuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.