全い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
全い nghĩa là hoàn hảo.
Nghĩa của 全い
Tính từ đuôi i
- trang trọng Hoàn hảo.
Cách viết khác: またい
Cách chia của 全い
| Phủ định | 全くない |
| Quá khứ | 全かった |
| Quá khứ phủ định | 全くなかった |
| Thể て | 全くて |
| Dạng phó từ (く) | 全く |
| Điều kiện (ば) | 全ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 全い
- あなたは全く間違っています。 Bạn đã hoàn toàn sai lầm.Tatoeba #231778
- 今、通りには全く雪がない。 Bây giờ ngoài đường không còn tuyết nữa.Tatoeba #172206
- 彼はヘビを全く怖がらない。 Anh ấy không hề sợ rắn.Tatoeba #1144196
- 私は彼について全く何も知らない。 Tôi hoàn toàn không biết gì về anh ấy cả.Tatoeba #154228
- この辺は全く不案内です。 Tôi không rành nơi này lắm.Tatoeba #219869
- 10ドルを払うつもりは全くない。 Tôi hoàn toàn không có ý định trả 10 Đô-la.Tatoeba #1160740
- トムはおしゃれに全く関心がない。 Tom hoàn toàn không quan tâm đến ăn diện.Tatoeba #2945118
- それは全く間違いです。 Điều đó là hoàn toàn sai lầm.Tatoeba #205027
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i complete; whole; perfect; entire (trang trọng)
- Tính từ đuôi i safe (trang trọng)
Câu hỏi thường gặp
全い nghĩa là gì?
全い (tính từ đuôi i) nghĩa là hoàn hảo.
全い đọc là gì?
全い đọc là まったい (romaji: mattai).