完全
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàn toàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
完全 nghĩa là hoàn toàn, đầy đủ.
Nghĩa của 完全
Tính từ đuôi na
- Hoàn toàn, đầy đủ. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 完全
- 完全自由主義 — Chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa tự do cá nhân.
Câu ví dụ với 完全
- 彼は完全に間違っていた。 Anh ta hoàn toàn sai rồi.Tatoeba #108787
- 我々の軍隊に完全に包囲されてしまって敵はとうとう降伏した。 Bị bao vây hoàn toàn bởi quân ta, kẻ địch cuối cùng cũng đã đầu hàng.Tatoeba #186294
- 私は新しい家に完全に満足している。 Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155742
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na perfect; complete
Câu hỏi thường gặp
完全 nghĩa là gì?
完全 (tính từ đuôi na) nghĩa là hoàn toàn, đầy đủ.
完全 đọc là gì?
完全 đọc là かんぜん (romaji: kanzen).
Âm Hán Việt của 完全 là gì?
Âm Hán Việt của 完全 là "hoàn toàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.