TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

完全(かんぜん)

JLPT N3 từ thông dụng
かんぜんkanzen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀN TOÀN 完 hoàn·全 toàn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàn toàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

完全 nghĩa là hoàn toàn, đầy đủ.

Nghĩa của 完全

Tính từ đuôi na

  1. Hoàn toàn, đầy đủ. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 完全

Câu ví dụ với 完全

  • 彼は完全に間違っていた。 Anh ta hoàn toàn sai rồi.Tatoeba #108787
  • 我々の軍隊に完全に包囲されてしまって敵はとうとう降伏した。 Bị bao vây hoàn toàn bởi quân ta, kẻ địch cuối cùng cũng đã đầu hàng.Tatoeba #186294
  • 私は新しい家に完全に満足している。 Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155742

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na perfect; complete

Câu hỏi thường gặp

完全 nghĩa là gì?

完全 (tính từ đuôi na) nghĩa là hoàn toàn, đầy đủ.

完全 đọc là gì?

完全 đọc là かんぜん (romaji: kanzen).

Âm Hán Việt của 完全 là gì?

Âm Hán Việt của 完全 là "hoàn toàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.