TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

全射(ぜんしゃ)

ぜんしゃzensha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOÀN XẠ 全 toàn·射 xạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “toàn xạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

全射 nghĩa là toàn ánh.

Nghĩa của 全射

Danh từ

  1. Toàn ánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surjection; onto mapping; epimorphism

Câu hỏi thường gặp

全射 nghĩa là gì?

全射 (danh từ) nghĩa là toàn ánh.

全射 đọc là gì?

全射 đọc là ぜんしゃ (romaji: zensha).

Âm Hán Việt của 全射 là gì?

Âm Hán Việt của 全射 là "toàn xạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.