全然
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “toàn nhiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
全然 nghĩa là cả, quái.
Nghĩa của 全然
Phó từ
- Cả, quái.
Cách viết khác: 全っ然, ぜんっぜん
Câu ví dụ với 全然
- 私は炊事が全然できない。 Tôi không biết gì chuyện bếp núc.Tatoeba #155623
- 私はその結果に全然満足していない。 Tôi hoàn toàn không thỏa mãn với kết quả đó.Tatoeba #160206
- 彼にはユーモア精神が全然ないようだ。 Hình như anh ấy chẳng có tí khiếu hài hước nào.Tatoeba #118946
- 私は彼の言う事が全然わからなかった。 Tôi không hiểu chút nào những gì anh ấy nói.Tatoeba #153945
- 全然部屋に似合わないけど、貰ったから良し! Đúng là nó không hợp với căn phòng, nhưng miễn phí nên lấy cũng không sao.Tatoeba #458304
- 彼は彼女の手腕に全然驚かなかった。 Anh ta hoàn toàn không ngạc nhiên về khà năng của cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100896
- しかしながら、彼の言葉は全然信用されなかった。 Dú sao những lời nó nói chẳng đáng tin chút nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216254
- 彼は僕がとても忙しいという事を全然考慮してくれない。 Anh ta không bao giờ để tâm việc tôi bận ra sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99966
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ (not) at all; (not) in the slightest
- Phó từ wholly; entirely; completely; totally
- Phó từ extremely; very (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
全然 nghĩa là gì?
全然 (phó từ) nghĩa là cả, quái.
全然 đọc là gì?
全然 đọc là ぜんぜん (romaji: zenzen).
Âm Hán Việt của 全然 là gì?
Âm Hán Việt của 全然 là "toàn nhiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.