TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

全(まった)く

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
まったくmattaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 全 toàn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

全く nghĩa là hoàn toàn, hẳn.

Nghĩa của 全く

Phó từ

  1. Hoàn toàn, hẳn.

Câu ví dụ với 全く

  • あなたは全く間違っています。 Bạn đã hoàn toàn sai lầm.Tatoeba #231778
  • 今、通りには全く雪がない。 Bây giờ ngoài đường không còn tuyết nữa.Tatoeba #172206
  • 私は彼について全く何も知らない。 Tôi hoàn toàn không biết gì về anh ấy cả.Tatoeba #154228
  • この辺は全く不案内です。 Tôi không rành nơi này lắm.Tatoeba #219869
  • それは全く間違いです。 Điều đó là hoàn toàn sai lầm.Tatoeba #205027
  • 彼の行為にはまったく悪いところはない。 Điều anh ta làm hoàn toàn không có gì sai cả.Tatoeba #117407
  • 彼には人間的な感情がまったくかけている。 Anh ta hoàn toàn vô cảm.Tatoeba #118808
  • 彼にはこの言葉がどんな意味を持つのか全くわからなかった。 Anh ấy hoàn toàn không biết từ này nghĩa là gì.Tatoeba #119001

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ really; truly; entirely; completely; wholly
  • Phó từ indeed
  • Thán từ good grief

Câu hỏi thường gặp

全く nghĩa là gì?

全く (phó từ) nghĩa là hoàn toàn, hẳn.

全く đọc là gì?

全く đọc là まったく (romaji: mattaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.